frangible

/ˈfran-jə-bəl/
tính từ
  • Dễ gãy, dễ vỡ.
Tính từ
  1. Có thể bị phá vỡ; dễ vỡ, dễ vỡ.
    Able to be broken; breakable, fragile.
    Từ đồng nghĩa:fragmentable
Danh từ
  1. Thứ gì đó dễ vỡ hoặc dễ vỡ; đặc biệt là thứ gì đó được cố ý làm như vậy, chẳng hạn như một viên đạn.
    Something that is breakable or fragile; especially something that is intentionally made so, such as a bullet.
🎬 Nghe “frangible” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish