freehood
Danh từ
- (hiếm hoặc không chuẩn) Trạng thái hoặc điều kiện được tự do; tự do.(rare or nonstandard) The state or condition of being free; freedom.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “freehood” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish