friendlily

/ˈfren(d)-lē/
Trạng từ
  1. (hiếm) Một cách thân thiện; như một người bạn; nồng nhiệt; tử tế.
    (rare) In a friendly manner; like a friend; warmly; kindly.
    Từ đồng nghĩa:friendly
🎬 Nghe “friendlily” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish