fries
/ˈfraɪ/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của fry
Danh từ
- số nhiều của chiênplural of fry
- (nấu ăn, chủ yếu là Canada, Mỹ, Philippines) Dấu chấm lửng của khoai tây chiên.(cooking, chiefly Canada, US, Philippines) Ellipsis of french fries.
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản chỉ về cá bộtthird-person singular simple present indicative of fry
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fries” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish