fried

/ˈfraɪd/
động từ
  • Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của fry
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của chiên
    simple past and past participle of fry
Tính từ
  1. Nấu chín bằng cách chiên.
    Cooked by frying.
  2. (cụ thể là trứng) Chiên với lòng đỏ không vỡ.
    (specifically, of an egg) Fried with the yolk unbroken.
    He always ate his eggs fried, never scrambled.
    Anh ấy luôn ăn trứng chiên, không bao giờ đánh.
  3. Nấu trong nồi chiên sâu hoặc nồi chiên áp suất hoặc tương tự sau khi được tráng (tẩm bột) trong bột; so sánh chiên giòn.
    Cooked in a deep fryer or pressure fryer or the like after being coated (breaded) in batter; compare deep-fried.
    a bucket of fried chicken
    một xô gà rán
  4. (thông tục, chỉ thiết bị điện tử) Hỏng do nhiệt độ quá cao hoặc do điện giật.
    (colloquial, of electronic equipment) Broken as a result of excessive heat or an electrical surge.
    It looks like your motherboard is fried.
    Có vẻ như bo mạch chủ của bạn đã bị hỏng.
🎬 Nghe “fried” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish