friendship

/ˈfrɛndˌʃɪp/
danh từ
  • tình bạn, tình hữu nghị
Danh từ
  1. (không đếm được) Điều kiện để trở thành bạn bè.
    (uncountable) The condition of being friends.
  2. (đếm được) Một mối quan hệ thân thiện, hoặc một mối quan hệ như bạn bè.
    (countable) A friendly relationship, or a relationship as friends.
  3. (không đếm được) Thiện chí.
    (uncountable) Good will.
🎬 Nghe “friendship” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish