frightening
/ˈfraɪtn̩/tính từ
- Kinh khủng, khủng khiếp.
động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của frighten.
Tính từ
- Gây sợ hãi; hoặc có khả năng gây sợ hãi; đáng sợ.Causing fear; or capable of causing fear; scary.Riding the rollercoaster was a frightening experience.Đi tàu lượn siêu tốc là một trải nghiệm đáng sợ.
- (Nghĩa bóng) Tệ lắm, tệ lắm, tệ lắm.(figuratively) Awful, terrible, very bad.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của sợ hãipresent participle and gerund of frightenThe scientist was frightening the timid children.Nhà khoa học đã khiến những đứa trẻ nhút nhát sợ hãi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “frightening” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish