frighten

/ˈfraɪtn̩/
động từ
  • Làm hoảng sợ, làm sợ.
Động từ
  1. (thông tục) Gây ra cảm giác sợ hãi; sợ hãi; gây ra cảm giác báo động hoặc sợ hãi.
    (transitive) To cause to feel fear; to scare; to cause to feel alarm or fright.
    Avery puts a sheet over her head, pretending to be a ghost to frighten Emily.
    Avery trùm tấm khăn trải giường lên đầu, giả làm ma để dọa Emily.
    Từ đồng nghĩa:alarmaffrightappalldismayfray
  2. (Nội động) Trở nên sợ hãi hoặc hoảng hốt.
    (intransitive) To become scared or alarmed.
    Từ đồng nghĩa:alarmaffrightappalldismayfray
🎬 Nghe “frighten” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish