frightfully

/ˈfraɪtfəli/
phó từ
  • ghê sợ, ghê khiếp, khủng khiếp
  • <thgt> ghê gớm, vô cùng, hết sức, cực kỳ
Trạng từ
  1. Một cách đáng sợ.
    In a frightful manner.
  2. (thông tục, ngày tháng) Rất, vô cùng.
    (colloquial, dated) Very, extremely.
    It all went frightfully quickly.
    Tất cả diễn ra nhanh chóng đến đáng sợ.
🎬 Nghe “frightfully” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish