frill

/ˈfrɪl/
danh từ
  • Diềm xếp nếp (ở áo phụ nữ).
  • Diềm (lông chim).
  • Hoa giấy xếp (trang trí đùi lợn muối).
  • Điệu bộ, kiểu cách; những cái tô điểm rườm rà.
  • Màng treo ruột (thú vật).
  • Nếp nhăn (rìa mặt có thuốc ở phim).
động từ
  • Diềm bằng vải xếp nếp, diềm đăng ten.
  • Nhăn (rìa mặt phim có thuốc).
🎬 Nghe “frill” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish