frolic
/ˈfrɑːlɪk/tính từ
- Vui vẻ, vui nhộn, hay nô đùa.
danh từ
- Cuộc vui nhộn.
- Sự vui đùa, sự nô đùa, sự đùa giỡn.
động từ
- Vui đùa, nô đùa, đùa giỡn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “frolic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish