frob

Danh từ
  1. (MIT, tiếng lóng) Bất kỳ thiết bị hoặc đồ vật nhỏ nào (thường có kích thước bằng bàn tay) có thể thao tác được.
    (MIT, slang) Any small device or object (usually hand-sized) which can be manipulated.
    Hand me that frob there, will you?
    Đưa tôi cái đó được không?
Động từ
  1. (máy tính, tiếng lóng, hiếm, bắc cầu) Thao tác theo một cách không rõ ràng; để điều chỉnh hoặc gây rối với.
    (computing, slang, rare, transitive) To manipulate in some ill-defined way; to tweak or mess about with.
  2. (Thung lũng Silicon, tiếng lóng) Thực hiện một nhiệm vụ mà người nói thấy rõ ràng nhưng quá phức tạp hoặc tẻ nhạt không thể giải thích được, do đó sự trợ giúp từ bên ngoài không hữu ích.
    (Silicon Valley, slang) To perform a task that is clear to the speaker but too complex or tedious to be explained, so that outside help is not helpful.
    Why don't you go get lunch? I need to frob with this thing for about 30 minutes and then we'll be good to go.
    Sao bạn không đi ăn trưa? Tôi cần phải làm việc với thứ này khoảng 30 phút và sau đó chúng ta sẽ sẵn sàng.
  3. (lập trình, Linux, Gnu C) Để biến đổi và che khuất một cách tầm thường với memfrob(3).
    (programming, Linux, Gnu C) To transform and obscure in a trivial fashion with memfrob(3).

Chưa có góp ý cho “frob”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “frob” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish