furnishings

/ˈfɚnɪʃɪŋz/
danh từ
  • Đồ đạc và đồ dùng trong nhà.
  • Các thứ mặc phụ (quần áo đàn ông).
Danh từ
  1. số nhiều của trang trí nội thất
    plural of furnishing
  2. Nội thất nói chung.
    Furniture generally.
  3. Các đồ vật, ngoài đồ nội thất, chiếm không gian bên trong.
    The objects, other than furniture, that occupy an interior space.
  4. Phụ kiện đi kèm với váy.
    Accessories used with a dress.
🎬 Nghe “furnishings” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish