furnishings
/ˈfɚnɪʃɪŋz/danh từ
- Đồ đạc và đồ dùng trong nhà.
- Các thứ mặc phụ (quần áo đàn ông).
Danh từ
- số nhiều của trang trí nội thấtplural of furnishing
- Nội thất nói chung.Furniture generally.
- Các đồ vật, ngoài đồ nội thất, chiếm không gian bên trong.The objects, other than furniture, that occupy an interior space.
- Phụ kiện đi kèm với váy.Accessories used with a dress.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “furnishings” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish