gainsome

/ˈɡeɪnsʌm/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "gainsome". Phiên âm /ˈɡeɪnsʌm/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "gainsome" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “gainsome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish