gainstrife

Danh từ
  1. (cổ) Tranh chấp; đang phấn đấu chống lại.
    (archaic) Contention; striving against.
🎬 Nghe “gainstrife” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish