gangly

/ˈgæŋgli/
Tính từ
  1. Cao và gầy, đặc biệt là gây ra sự lúng túng về thể chất.
    Tall and thin, especially so as to cause physical awkwardness.
    Từ đồng nghĩa:lanky
🎬 Nghe “gangly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish