lanky

/ˈlæŋki/
tính từ
  • gầy và cao lêu nghêu
Tính từ
  1. (thân mật, xúc phạm) Cao, gầy, khá thiếu duyên dáng hoặc vụng về.
    (informal, derogatory) Tall, slim, and rather ungraceful or awkward.
    tall and lanky
    cao và gầy gò
    Từ đồng nghĩa:gangly
🎬 Nghe “lanky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish