geiko
Danh từ
- Từ đồng nghĩa của geisha.Synonym of geisha.Từ đồng nghĩa:geisha
Chưa có góp ý cho “geiko”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “geiko” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish