geisha

/ˈgeɪʃə/
danh từ
  • Vũ nữ Nhật.
Danh từ
  1. —
    A Japanese female entertainer skilled in various arts such as tea ceremony, dancing, singing and calligraphy.
    Từ đồng nghĩa:geisha girlgeikomaiko
🎬 Nghe “geisha” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish