gee-gee

/ˈʤiːˌʤiː/
danh từ
  • Khuấy thán từ.
  • Đi nào (tiếng quát ngựa) ((cũng) gee-ho, gee-hup, gee-up, gee-wo).
  • Cứ thế!, thế!, được!
🎬 Nghe “gee-gee” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish