gelatinization

/jə-ˌla-tə-nə-ˈzā-shən/
danh từ
  • Sự gelatin hoá.
🎬 Nghe “gelatinization” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish