gee whiz

/ˌʤiːˈwɪz/
  • Ừ hữ.
Thán từ
  1. (Mỹ, ghi ngày) Biểu hiện của sự ngạc nhiên, nhiệt tình hoặc khó chịu: ồ hay thế thì sao?
    (US, dated) An expression of surprise, enthusiasm, or annoyance: wow or so what?
    You only got 10% in the test. Gee whiz – you'll get over it.
    Bạn chỉ đạt được 10% trong bài kiểm tra. Trời ơi - bạn sẽ vượt qua được thôi.
Tính từ
  1. (thân mật) Rất hay, ấn tượng.
    (informal) Very good, impressive.
    These are some gee-whiz photographs.
    Đây là một số bức ảnh tuyệt vời.
🎬 Nghe “gee whiz” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish