geezer
/ˈgiːzɚ/danh từ
- Ông già, bà già.
Danh từ
- (không chính thức, chủ yếu là Vương quốc Anh, Ireland, Khối thịnh vượng chung, đề ngày ở Hoa Kỳ) Một người đàn ông.(informal, chiefly UK, Ireland, Commonwealth, dated in the US) A male person.
- (Anh, Ireland, Khối thịnh vượng chung, chủ yếu là Cockney, tiếng lóng) Ai đó niềm nở nhưng đáng ngờ về mặt đạo đức; một cậu bé rộng rãi.(UK, Ireland, Commonwealth, chiefly Cockney, slang) Someone affable but morally dubious; a wide boy.
- (Anh, Ireland, Khối thịnh vượng chung, tiếng lóng) Thuật ngữ xưng hô dành cho nam giới.(UK, Ireland, Commonwealth, slang) Term of address for a male.Hi, geezer, you alright?Chào ông già, ông ổn chứ?
- (không chính thức, chủ yếu là Canada, Mỹ, đôi khi mang tính xúc phạm nhẹ) Một người già, thường là nam giới, điển hình là một ông già cáu kỉnh.(informal, chiefly Canada, US, sometimes mildly derogatory) An old person, usually a male, typically a cranky old man.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “geezer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish