gel
/ˈʤɛl/danh từ
- Chất gien.
Danh từ
- Chất keo bán rắn đến gần như rắn của chất rắn và chất lỏng, chẳng hạn như thạch, pho mát hoặc opal.A semi-solid to almost solid colloid of a solid and a liquid, such as jelly, cheese or opal.
- Bất kỳ loại gel nào dành cho mục đích sử dụng mỹ phẩm cụ thể, chẳng hạn như để tạo kiểu tóc.Any gel intended for a particular cosmetic use, such as for styling the hair.
- Một màng nhựa trong suốt dẻo (chẳng hạn như axetat, xenlulo hoặc giấy bóng kính) thích hợp để tạo các lớp chồng lên nhau hoặc các lớp phủ (hình ảnh để phủ lên các hình ảnh khác, đặc biệt đối với máy chiếu trên cao); một kỹ thuật số ảo tương đương với điều này.A film of flexible transparent plastic (such as acetate, celluloid, or cellophane) suitable for making superimpositions or diapositives (image to overlay on other images, especially for overhead projectors); a digital virtual equivalent of this.
- (Anh, tiếng lóng) Một cô gái.(British, slang) A girl.
Động từ
- (thông tục) Thoa gel (mỹ phẩm) lên (tóc, v.v.).(transitive) To apply (cosmetic) gel to (the hair, etc).
- (nội động) Trở thành gel: thiết lập.(intransitive) To become a gel: to set up.
- (Nội động) Phát triển mối quan hệ.(intransitive) To develop a rapport.He was a nice guy, and I got on OK with his friends, but the two of us never really gelled.Anh ấy là một chàng trai tốt và tôi rất thân thiện với bạn bè của anh ấy, nhưng cả hai chúng tôi chưa bao giờ thực sự thân thiết.
- (nội động từ, nghĩa bóng) Hợp lại thành một cái gì đó; để mạch lạc.(intransitive, figurative) To come together to form something; to cohere.We put our ideas together and they eventually gelled into a saleable product.Chúng tôi tập hợp các ý tưởng của mình lại và cuối cùng chúng đã tạo thành một sản phẩm có thể bán được.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish