gendersex

/ˈd͡ʒɛndəsɛks/
Danh từ
  1. Giới tính hoặc giới tính. Sự phân chia các sinh vật thành nam tính, nữ tính và có thể cả những sinh vật khác theo đặc điểm tình dục hoặc xã hội.
    Sex or gender. A division of organisms into masculine, feminine and possibly others, by sexual or social characteristics.
🎬 Nghe “gendersex” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish