cistron

/ˈsi-ˌsträn/
danh từ
  • Xitron (gen, đơn vị di truyền chức năng).
🎬 Nghe “cistron” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish