gecko

/ˈgɛkoʊ/
danh từ
  • Con tắc kè.
Danh từ
  1. Bất kỳ loài thằn lằn nào trong cận bộ Gekkota.
    Any lizard in the infraorder Gekkota.
  2. Bất kỳ loài thằn lằn nào thuộc họ Gekkonidae gồm các loài động vật nhỏ, ăn thịt, chủ yếu sống về đêm với đôi mắt to và ngón chân bám dính cho phép chúng leo trèo trên các bề mặt thẳng đứng và lộn ngược.
    Any lizard of the family Gekkonidae of small, carnivorous, mostly nocturnal animals with large eyes and adhesive toes enabling them to climb on vertical and upside-down surfaces.
    Từ đồng nghĩa:geckotidgeckotiangekkonid
  3. Trứng của việc đi.
    Eggcorn of get-go.
Động từ
  1. (hiếm) Di chuyển như tắc kè; để gắn vào một bề mặt thẳng đứng hoặc lộn ngược.
    (rare) To move in the manner of a gecko; to attach to a vertical or upside-down surface.
🎬 Nghe “gecko” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish