genetically
/ʤəˈnɛtɪk/phó từ
- về mặt di truyền học, có liên quan đến khía cạnh di truyền
Trạng từ
- Theo cách liên quan đến gen hoặc di truyền.In a manner relating to genes or genetics.Genetically modified crops.Cây trồng biến đổi gen.
- (nghĩa bóng) Về nguồn gốc hay sự phát triển.(figuratively) In terms of origin or development.Hildebrandt is certainly right in maintaining that all dream-images could be explained genetically, if we spent sufficient time and concentration on tracing their origin.Hildebrandt chắc chắn đúng khi cho rằng mọi hình ảnh trong mơ đều có thể được giải thích về mặt di truyền, nếu chúng ta dành đủ thời gian và sự tập trung để truy tìm nguồn gốc của chúng.
- (ngôn ngữ học) Là thành viên của cùng một gia đình ngôn ngữ.(linguistics) By being members of the same linguistic family.German and Danish are genetically related.Tiếng Đức và tiếng Đan Mạch có liên quan về mặt di truyền.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “genetically” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish