genetic
/ʤəˈnɛtɪk/tính từ
- Căn nguyên, (thuộc) nguồn gốc.
- Di truyền học.
- Phát sinh.
Tính từ
- (Di truyền) Liên quan đến di truyền, gen.(genetics) Relating to genetics or genes.Từ đồng nghĩa:genealogicalgenichereditary
- Do gen gây ra.Caused by genes.Từ đồng nghĩa:genealogicalgenichereditary
- Của hoặc liên quan đến nguồn gốc (genesis).Of or relating to origin (genesis).Từ đồng nghĩa:genealogicalgenichereditary
- (ngôn ngữ học) Dựa trên tư cách thành viên chung trong một gia đình ngôn ngữ.(linguistics) Based on shared membership in a linguistic family.Chinese has borrowed several words from English, but it does not have a genetic relationship to English.Tiếng Trung đã mượn một số từ từ tiếng Anh, nhưng nó không có mối quan hệ di truyền với tiếng Anh.Từ đồng nghĩa:genealogicalgenichereditary
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “genetic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish