genital

/ˈʤɛnətl̟/
danh từ
  • (thuộc) sinh dục.
Tính từ
  1. Thuộc hoặc liên quan đến sinh sản sinh học.
    Of or relating to biological reproduction.
  2. Của hoặc liên quan đến cơ quan sinh dục.
    Of or relating to the genitalia.
  3. (phân tâm học) Thuộc hoặc liên quan đến sự phát triển tâm sinh lý ở tuổi dậy thì.
    (psychoanalysis) Of or relating to psychosexual development during puberty.
Danh từ
  1. (hiếm) Cơ quan sinh dục.
    (rare) A genital organ.
    Từ đồng nghĩa:genitalsgenitalia
🎬 Nghe “genital” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish