geniality

/ˈʤiːnijəl/
danh từ
  • tính vui vẻ, tính tốt bụng, tính ân cần thân mật
  • tính ôn hoà (khí hậu)
Danh từ
  1. Phẩm chất của sự vui tính; sự vui vẻ thân thiện; sự ấm áp trong tính tình và cách cư xử.
    The quality of being genial; friendly cheerfulness; warmth of disposition and manners.
🎬 Nghe “geniality” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish