genial

/ˈʤiːnijəl/
tính từ
  • Vui vẻ, vui tính; tốt bụng, thân ái, ân cần.
  • Ôn hoà, ấm áp (khí hậu).
  • Thiên tài.
  • (thuộc) cằm.
Tính từ
  1. Thân thiện và vui vẻ; sinh động.
    Friendly and cheerful; enlivening.
    a genial glow
    một ánh sáng vui vẻ
  2. (đặc biệt là thời tiết) Dễ chịu ôn hòa và ấm áp.
    (especially weather) Pleasantly mild and warm.
    genial warmth
    sự ấm áp vui vẻ
  3. (không phổ biến) Được đánh dấu bởi thiên tài.
    (uncommon) Marked by genius.
  4. (cổ xưa, nguyên thủy) Liên quan đến hôn nhân; lễ cưới.
    (archaic, originally) Pertaining to marriage; nuptial.
🎬 Nghe “genial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish