get a wriggle on

/gɪt ə ˈrɪgəl ɔn/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "get a wriggle on". Phiên âm /gɪt ə ˈrɪgəl ɔn/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "get a wriggle on" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “get a wriggle on” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish