getter

/ˈgɛtɚ/
danh từ
  • Người mua được, người kiếm được, người lấy được, người được.
  • Thợ mỏ, thợ gương lò.
  • Ngựa (đực) giống.
  • ; (raddiô) chất thu khí.
Danh từ
  1. Một người, hoặc cái đó, có được.
    One who, or that which, gets.
    Từ đồng nghĩa:accessor
  2. (lập trình hướng đối tượng) Một hàm dùng để lấy giá trị của một thuộc tính nào đó của một đối tượng, trái ngược với setter.
    (object-oriented programming) A function used to retrieve the value of some property of an object, contrasted with the setter.
    Từ đồng nghĩa:accessor
  3. (khoa học) Vật liệu được đưa vào hệ thống chân không hoặc thiết bị loại bỏ khí bằng cách hấp phụ.
    (sciences) A material which is included in a vacuum system or device for removing gas by sorption.
    Từ đồng nghĩa:accessor
  4. (khai thác, lịch sử) Người thợ mỏ đào than, tương phản với người thợ mỏ, người đưa nó lên mặt nước.
    (mining, historical) A miner who dug coal, contrasted with the putter, who took it to the surface.
    Từ đồng nghĩa:accessor
Động từ
  1. (khoa học, bắc cầu) Loại bỏ khí bằng cách hấp phụ.
    (sciences, transitive) To remove gas by sorption.
    Từ đồng nghĩa:get
🎬 Nghe “getter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish