gestation

/ʤɛˈsteɪʃən/
danh từ
  • Sự thai nghén; thời kỳ thai nghén.
  • Sự ấp ủ (ý đồ).
Danh từ
  1. Khoảng thời gian mà động vật hoặc con người phát triển về mặt thể chất bên trong cơ thể mẹ cho đến khi nó được sinh ra.
    The period of time during which an animal or human offspring physically develops inside the mother's body until it is born.
    Từ đồng nghĩa:pregnancy
  2. Quá trình phát triển một kế hoạch hoặc ý tưởng.
    The process of development of a plan or idea.
    Từ đồng nghĩa:pregnancy
🎬 Nghe “gestation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish