getaway

/ˈgetəˌweɪ/
danh từ
  • Sự chạy trốn, sự trốn thoát (kẻ trộm).
  • Sự mở máy chạy (ô tô).
Danh từ
  1. Một phương tiện trốn thoát.
    A means of escape.
    Từ đồng nghĩa:leavetime off
  2. Hiệu ứng của một cuộc trốn thoát.
    The effecting of an escape.
    Từ đồng nghĩa:leavetime off
  3. (thân mật) Một kỳ nghỉ hoặc một kỳ nghỉ, hoặc một điểm đến.
    (informal) A vacation or holiday, or the destination for one.
    Từ đồng nghĩa:leavetime off
Tính từ
  1. Liên quan đến việc trốn thoát, như trong một phương tiện hoặc kế hoạch.
    Pertaining to an escape, as in a vehicle or plans.
    They'd been discussing their getaway plans for weeks.
    Họ đã thảo luận về kế hoạch nghỉ ngơi trong nhiều tuần.
🎬 Nghe “getaway” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish