getaway
/ˈgetəˌweɪ/danh từ
- Sự chạy trốn, sự trốn thoát (kẻ trộm).
- Sự mở máy chạy (ô tô).
Danh từ
- Một phương tiện trốn thoát.A means of escape.
- Hiệu ứng của một cuộc trốn thoát.The effecting of an escape.
- (thân mật) Một kỳ nghỉ hoặc một kỳ nghỉ, hoặc một điểm đến.(informal) A vacation or holiday, or the destination for one.
Tính từ
- Liên quan đến việc trốn thoát, như trong một phương tiện hoặc kế hoạch.Pertaining to an escape, as in a vehicle or plans.They'd been discussing their getaway plans for weeks.Họ đã thảo luận về kế hoạch nghỉ ngơi trong nhiều tuần.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “getaway” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish