get-together

/ˈgɛttəˌgɛðɚ/
danh từ
  • Cuộc gặp gỡ, cuộc gặp mặt, cuộc họp mặt.
Danh từ
  1. (thông tục) Cuộc họp, cuộc tụ tập.
    (informal) A meeting or gathering.
  2. (thông tục) Một đảng phái hoặc chức năng xã hội.
    (informal) A party or social function.
    I am planning a get-together with some friends next Saturday.
    Tôi đang lên kế hoạch gặp gỡ một số người bạn vào thứ Bảy tới.
Tính từ
  1. (không chính thức) Thích hoặc ủng hộ sự hợp tác hoặc tương tác xã hội.
    (informal) Preferring or favoring cooperation or social interaction.
🎬 Nghe “get-together” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish