get-together
/ˈgɛttəˌgɛðɚ/danh từ
- Cuộc gặp gỡ, cuộc gặp mặt, cuộc họp mặt.
Danh từ
- (thông tục) Cuộc họp, cuộc tụ tập.(informal) A meeting or gathering.
- (thông tục) Một đảng phái hoặc chức năng xã hội.(informal) A party or social function.I am planning a get-together with some friends next Saturday.Tôi đang lên kế hoạch gặp gỡ một số người bạn vào thứ Bảy tới.
Tính từ
- (không chính thức) Thích hoặc ủng hộ sự hợp tác hoặc tương tác xã hội.(informal) Preferring or favoring cooperation or social interaction.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “get-together” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish