getting
/ˈɡɛtɪŋ/danh từ
- Sự khấu; sự khai thác.
- Lợi ích; thu hoạch.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của getpresent participle and gerund of get
Danh từ
- Hành động có được hoặc có được; sự mua lại.The act of obtaining or acquiring; acquisition.
- Cái gì có được hoặc thu được; nhận được; lợi nhuận.That which is got or obtained; gain; profit.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “getting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish