get better
/ˈbɛtɚ/Động từ
- (nội động, nghĩa đen) Để cải thiện.(intransitive, literally) To improve.
- (nội động từ, thành ngữ) Phục hồi sau bệnh tật hoặc tình trạng mất năng lực khác.(intransitive, idiomatic) To recover from illness or other incapacitation.[Sir Bedevere]: What makes you think she's a witch? [Peasant]: Well, she turned me into a newt! [Sir Bedevere]: A newt? [Peasant]: ... I got better.[Sir Bedevere]: Điều gì khiến bạn nghĩ cô ấy là phù thủy? [Nông dân]: À, cô ấy đã biến tôi thành một con sa giông! [Sir Bedevere]: Sa giông à? [Nông dân]: ... Tôi đỡ hơn rồi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “get better” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish