get it up
/gɪt ɪt əp/Động từ
- (từ lóng, chủ yếu ở nghĩa tiêu cực, tiềm năng) Để đạt được hoặc kích thích sự cương cứng của dương vật.(slang, chiefly in the negative, potential) To achieve or stimulate a penile erection.I love my boyfriend, but am left unsatisfied because he can't get it up.Tôi yêu bạn trai của mình nhưng không hài lòng vì anh ấy không thể đứng dậy được.
- (tiếng lóng, nghĩa bóng, nói rộng ra, chủ yếu ở nghĩa tiêu cực, tiềm năng) Nhiệt tình với điều gì đó; để duy trì sự nhiệt tình cho một cái gì đó(slang, figurative, by extension, chiefly in the negative, potential) To be enthusiastic about something; to maintain enthusiasm for something.
- (từ lóng) Có đủ tiền để trả nợ.(slang) To acquire enough money to pay off a debt.You had better get it up before the due date.Tốt nhất là bạn nên nộp nó trước ngày đáo hạn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “get it up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish