gewgaw
/ˈguːˌgɑː/danh từ
- Đồ lặt vặt loè loẹt, vô giá trị.
Danh từ
- Một món đồ lặt vặt sặc sỡ, một món đồ chơi; một đồ trang trí sặc sỡ, đồ trang trí hoặc trang tríA showy trifle, a toy; a showy trinket, ornament or decoration.“I am not of the neighbourhood,” said Mallow, calmly, “but the matter is irrelevant. I have had the honour to send you a little gift yesterday ——” [¶] The tech-man’s nose lifted. “I received it. An interesting gewgaw. I may have use for it on occasion.” [¶] I have other and more interesting gifts. Quite out of the gewgaw stage.”"Tôi không phải người ở vùng này," Mallow bình tĩnh nói, "nhưng vấn đề không liên quan. Hôm qua tôi đã vinh dự gửi cho bạn một món quà nhỏ..." [¶] Người kỹ thuật hếch mũi. "Tôi đã nhận được nó. Một món quà thú vị. Thỉnh thoảng tôi có thể sử dụng nó." [¶] Tôi có những món quà khác thú vị hơn. Khá khác với giai đoạn gewgaw.”
Tính từ
- Sặc sỡ; không thật; kiêu căng.Showy; unreal; pretentious.Từ đồng nghĩa:gewgawish
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gewgaw” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish