ghost
/ˈgoʊst/danh từ
- Ma.
- Gầy như ma.
- Bóng mờ, nét thoáng một chút.
- Người giúp việc kín đáo cho một nhà văn; người viết thuê cho một nhà văn.
- Linh hồn, hồn.
động từ
- Hiện ra, ám ảnh, lảng vảng như một bóng ma.
- Giúp việc kín đáo cho một nhà văn; viết thuê cho một nhà văn.
Danh từ
- Một linh hồn quái gở; linh hồn hoặc tinh thần của người đã chết; một linh hồn xuất hiện sau khi chết.A disembodied soul; a soul or spirit of a deceased person; a spirit appearing after death.Everyone believed that the ghost of an old lady haunted the crypt.Mọi người đều tin rằng hồn ma của một bà già đã ám ảnh hầm mộ.
- (Kitô giáo, văn học, chủ yếu là cổ xưa) Một tinh thần; một tâm hồn con người.(Christianity, literary, chiefly archaic) A spirit; a human soul.
- (bằng cách mở rộng) Bất kỳ bóng mờ mờ nào; một hình ảnh không có thật.(by extension) Any faint shadowy semblance; an unsubstantial image.not a ghost of a chancekhông phải là bóng ma của cơ hội
- Một hình ảnh sai lệch, ví dụ như trong bản in ảnh hoặc phim âm bản, trên màn hình tivi hoặc màn hình radar, hoặc trong kính thiên văn, do khả năng thu hoặc phản xạ kém hoặc kép (từ ống kính hoặc màn hình).A false image, for example in a photographic print or negative, or on a television screen or radar display, or in a telescope, caused by poor or double reception or reflection (from a lens or screen).Từ đồng nghĩa:echo
Tính từ
- (tiếng lóng của người Mỹ gốc Phi, tiếng lóng) Ở dạng be ghost: không có mặt hoặc không liên quan; vắng mặt, biến mất.(African-American Vernacular, slang) In the form be ghost: not present or involved; absent, gone.
Động từ
- Của một linh hồn quái gở: xuất hiện (ở đâu đó hoặc với ai đó) dưới hình thức hiện ra; để ám ảnh.Of a disembodied soul: to appear (somewhere or to someone) in the form of an apparition; to haunt.
- Làm cho (thứ gì đó) có hiệu ứng hoặc màu sắc giống như ma quái.To imbue (something) with a ghost-like effect or hue.
- Liên tục gây rắc rối cho (ai đó hoặc cái gì đó); cụ thể là liên tục ở trong suy nghĩ của (ai đó) một cách đáng lo ngại; làm phiền, gây rắc rối.To continuously cause (someone or something) trouble; specifically, to continuously be in the thoughts of (someone) in a disturbing manner; to perturb, to trouble.
- Giết (ai đó).To kill (someone).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ghost” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish