gin

/ˈʤɪn/
danh từ
  • Rượu gin.
  • Cạm bẫy, bẫy.
  • Máy tỉa hột bông.
  • Cái tời; trục nâng.
động từ
  • Đánh bẫy (thú săn).
  • Tỉa hột (bông).
Danh từ
  1. Một loại rượu cồn không màu, không tuổi, được làm bằng cách chưng cất các loại ngũ cốc lên men như lúa mạch, ngô, yến mạch hoặc lúa mạch đen với quả bách xù; cơ sở cho nhiều loại cocktail.
    A colourless non-aged alcoholic liquor made by distilling fermented grains such as barley, corn, oats or rye with juniper berries; the base for many cocktails.
  2. (không đếm được) Rượu gin.
    (uncountable) Gin rummy.
  3. (poker) Rút lá bài hoặc sự kết hợp các lá bài tốt nhất.
    (poker) Drawing the best card or combination of cards.
    Johnny Chan held jack-nine, and hit gin when a queen-ten-eight board was dealt out.
    Johnny Chan cầm jack chín và đánh gin khi quân mười tám được chia.
  4. (lỗi thời) Thủ đoạn; một thiết bị hoặc dụng cụ
    (obsolete) A trick; a device or instrument.
Động từ
  1. (thông tục) Loại bỏ hạt khỏi bông bằng máy tỉa bông.
    (transitive) To remove the seeds from cotton with a cotton gin.
  2. (thông tục) Nhốt cái gì đó vào trong rượu gin.
    (transitive) To trap something in a gin.
  3. (cổ xưa, Hiện đại sớm) Để bắt đầu.
    (archaic, Early Modern) To begin.
Liên từ
  1. (chủ yếu là Scotland, Bắc Anh, Nam Mỹ, Appalachia) If.
    (chiefly Scotland, Northern England, Southern US, Appalachia) If.
🎬 Nghe “gin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish