gild
/ˈgɪld/danh từ
- Guild.
động từ
- Mạ vàng.
- Làm cho có vẻ hào phóng, tô điểm.
- Dùng tiền để làm cho dễ chấp thuận (một điều kiện... ).
Động từ
- (Động) Phủ một lớp vàng mỏng; để phủ vàng lá.(transitive) To cover with a thin layer of gold; to cover with gold leaf.
- (Động) Trang điểm.(transitive) To adorn.
- (thông tục, nấu ăn) Để trang trí cho bề mặt có màu vàng.(transitive, cooking) To decorate with a golden surface appearance.
- (ngoại động) Mang lại vẻ tươi sáng hoặc dễ chịu cho.(transitive) To give a bright or pleasing aspect to.
Danh từ
- Cách viết cổ xưa của bang hội.Archaic spelling of guild.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gild” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish