gild

/ˈgɪld/
danh từ
  • Guild.
động từ
  • Mạ vàng.
  • Làm cho có vẻ hào phóng, tô điểm.
  • Dùng tiền để làm cho dễ chấp thuận (một điều kiện... ).
Động từ
  1. (Động) Phủ một lớp vàng mỏng; để phủ vàng lá.
    (transitive) To cover with a thin layer of gold; to cover with gold leaf.
  2. (Động) Trang điểm.
    (transitive) To adorn.
  3. (thông tục, nấu ăn) Để trang trí cho bề mặt có màu vàng.
    (transitive, cooking) To decorate with a golden surface appearance.
  4. (ngoại động) Mang lại vẻ tươi sáng hoặc dễ chịu cho.
    (transitive) To give a bright or pleasing aspect to.
Danh từ
  1. Cách viết cổ xưa của bang hội.
    Archaic spelling of guild.
🎬 Nghe “gild” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish