gillyflower
/ˈji-lē-ˌflau̇(-ə)r/danh từ
- Hoa đinh hương.
Danh từ
- Đinh hương màu hồng.Clove pink.
- (bằng cách mở rộng) Bất kỳ loại hoa có mùi thơm đinh hương nào.(by extension) Any clove-scented flower.
- Bất kỳ loài hoa tường vi nào.Any of several species of wallflower.
- Một loại táo có màu đỏ tía, có hình nón tròn và lõi lớn.A variety of purplish-red apple with a roundish conical shape and a large core.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gillyflower” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish