gillyflower

/ˈji-lē-ˌflau̇(-ə)r/
danh từ
  • Hoa đinh hương.
Danh từ
  1. Đinh hương màu hồng.
    Clove pink.
    Từ đồng nghĩa:carnationpink
  2. (bằng cách mở rộng) Bất kỳ loại hoa có mùi thơm đinh hương nào.
    (by extension) Any clove-scented flower.
    Từ đồng nghĩa:carnationpink
  3. Bất kỳ loài hoa tường vi nào.
    Any of several species of wallflower.
    Từ đồng nghĩa:carnationpink
  4. Một loại táo có màu đỏ tía, có hình nón tròn và lõi lớn.
    A variety of purplish-red apple with a roundish conical shape and a large core.
    Từ đồng nghĩa:carnationpink
🎬 Nghe “gillyflower” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish