gip
danh từ
- Sự lừa bịp.
Động từ
- Hình thức thay thế của gyp.Alternative form of gyp.
- Để lấy ra nội tạng của (cá trích).To take out the entrails of (herrings).
- (Yorkshire) để nôn(Yorkshire) to retchBi Gow, it stinks enuff to mek thee gip does that!Bi Gow, mek thee gip làm điều đó đã đủ hôi rồi!
Danh từ
- Một người hầu; một người gyp.A servant; a gyp.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gip” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish