girl

/ˈgɚl/
danh từ
  • Con gái.
  • Cô gái giúp việc (trong gia đình).
  • Người yêu, người tình ((cũng) best girl).
Danh từ
  1. Một đứa trẻ nữ.
    A female child.
    I saw a little girl feeding, brushing, and talking to a heifer.
    Tôi nhìn thấy một cô bé đang cho ăn, đánh răng và nói chuyện với một con bò cái tơ.
    Từ đồng nghĩa:babebintbirdcakechick
  2. (đôi khi gây khó chịu, xem ghi chú sử dụng) Một người phụ nữ, đặc biệt là một phụ nữ trẻ và thường hấp dẫn.
    (sometimes offensive, see usage note) A woman, especially a young and often attractive woman.
    He has a crush on a girl at work. We were kidding with him yesterday about his work crush.
    Anh ấy phải lòng một cô gái ở nơi làm việc. Hôm qua chúng tôi đã đùa với anh ấy về tình yêu công việc của anh ấy.
    Từ đồng nghĩa:babebintbirdcakechick
  3. (thông tục) Thuật ngữ xưng hô với phụ nữ (xem ghi chú cách sử dụng)
    (colloquial) A term of address to a female (see usage notes)
    Hey, girl, I haven't seen you since last week! Where you been?
    Này cô gái, tôi đã không gặp cô kể từ tuần trước! Bạn đã ở đâu?
    Từ đồng nghĩa:girlielasslassie
  4. (thông tục) Bạn gái của ai đó.
    (colloquial) One's girlfriend.
    He lucked out with that girl of his. Smart, sweet, sassy, and pretty too.
    Anh thật may mắn với cô gái đó của anh. Thông minh, ngọt ngào, ngổ ngáo và cũng xinh đẹp nữa.
    Từ đồng nghĩa:babebintbirdcakechick
Động từ
  1. (ngoại động) Nữ hóa hoặc nữ tính hóa; về giới tính là con gái hoặc dành cho con gái.
    (transitive) To feminize or girlify; to gender as a girl or as for girls.
  2. (hơi thân mật) Dành cho nhân viên có hoặc là một cô gái hoặc các cô gái.
    (somewhat informal) To staff with or as a girl or girls.
🎬 Nghe “girl” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish