camelopard

/kə-ˈme-lə-ˌpärd/
danh từ
  • Hươu cao cổ.
Danh từ
  1. (cổ) Từ đồng nghĩa với hươu cao cổ.
    (archaic) Synonym of giraffe.
    Từ đồng nghĩa:giraffe
🎬 Nghe “camelopard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish