girlie

/ˈgər-lē/
danh từ
  • Cô gái nhỏ.
Danh từ
  1. (từ lóng) Một tạp chí nhắm đến đối tượng nam giới trưởng thành và đăng những bức ảnh khỏa thân hoặc bán khỏa thân của phụ nữ.
    (slang) A magazine targeting an adult male audience and containing nude or seminude photographs of women.
    When Grandma came to visit, the boy hid the girlies in his dresser so she wouldn't see them.
    Khi bà nội đến thăm, cậu bé đã giấu các cô con gái trong tủ quần áo để bà không nhìn thấy.
  2. (Thông tục) Cô gái trẻ.
    (colloquial) A young girl.
    Near-synonyms: baby girl; see also Thesaurus:girl
    Từ gần đồng nghĩa: bé gái; xem thêm Từ đồng nghĩa:cô gái
    Từ đồng nghĩa:baby girlbabebintbirdcake
  3. (Từ lóng trên Internet, đáng yêu) Một người phụ nữ hoặc người có những nét nữ tính.
    (Internet slang, endearing) A woman or person with feminine traits.
    Near-synonyms: girlie girl, girly girl
    Từ gần đồng nghĩa: girlie girl, girly girl
    Từ đồng nghĩa:girlie girlgirly girl
Tính từ
  1. (từ lóng) Giải trí, liên quan đến phụ nữ hấp dẫn hoặc hình ảnh của họ, thường khỏa thân hoặc mặc quần áo thiếu vải.
    (slang) Of entertainment, involving attractive women or images thereof, usually nude or wearing skimpy clothing.
  2. (từ lóng) Đặc trưng của một cô gái khuôn mẫu, rất nữ tính, ngọt ngào; không nam tính.
    (slang) Characteristic of a stereotypical girl, very effeminate, sweet; unmasculine.
🎬 Nghe “girlie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish