clowder
/ˈklaʊ̯dɚ/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "clowder". Phiên âm /ˈklaʊ̯dɚ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "clowder" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “clowder” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish